越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dấu hiệu” (1)
dấu hiệu
英语
名sign
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
This is a sign of a serious illness.
相关词“dấu hiệu” (2)
dấu hiệu tài xế người cao tuổi

英语
名elderly driver mark
dấu hiệu xe bị hỏng

英语
名mark of broken vehicle
短语“dấu hiệu” (3)
Đây là dấu hiệu của bệnh nặng.
This is a sign of a serious illness.
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
The real estate market is showing signs of recovery.
Có dấu hiệu bất thường tại khu vực đó.
There were unusual signs in that area.
